anti-takeover defense
Định nghĩa
- Danh từ:
- Biện pháp chống thâu tóm thù địch: "anti-takeover defense" chỉ các chiến lược, hành động hoặc cơ chế pháp lý mà một công ty sử dụng để ngăn chặn hoặc cản trở một nỗ lực thâu tóm (mua lại công ty) không mong muốn từ bên ngoài, đặc biệt là khi bên thâu tóm có ý định thù địch (không được ban lãnh đạo công ty hiện tại đồng ý).
Ví dụ sử dụng
- (Hội đồng quản trị của công ty đã thực hiện một biện pháp chống thâu tóm thù địch mới để bảo vệ công ty khỏi một lời đề nghị mua lại thù địch.)
- (Các cổ đông đã bỏ phiếu phản đối biện pháp chống thâu tóm thù địch được đề xuất, cho rằng nó sẽ hạn chế quyền lợi của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to adopt an anti-takeover defense": áp dụng một biện pháp chống thâu tóm thù địch.
- Many firms adopt an anti-takeover defense like a "poison pill" to deter unwanted acquirers. (Nhiều công ty áp dụng biện pháp chống thâu tóm thù địch như "viên thuốc độc" để ngăn chặn những bên mua lại không mong muốn.)
- "to trigger an anti-takeover defense": kích hoạt một biện pháp chống thâu tóm thù địch.
- The hostile bid triggered the company's anti-takeover defense, causing shares to flood the market. (Lời đề nghị mua lại thù địch đã kích hoạt biện pháp chống thâu tóm thù địch của công ty, khiến cổ phiếu tràn ngập thị trường.)
Biến thể và từ gần giống
- Anti-takeover measure (danh từ): biện pháp chống thâu tóm (từ đồng nghĩa, thường dùng thay thế).
- The board considered several anti-takeover measures before choosing a poison pill. (Hội đồng đã xem xét nhiều biện pháp chống thâu tóm trước khi chọn viên thuốc độc.)
- Hostile takeover defense (danh từ): phòng thủ chống thâu tóm thù địch (cụm từ gần nghĩa, nhấn mạnh tính thù địch).
Từ đồng nghĩa
- Takeover defense: phòng thủ chống thâu tóm (nghĩa tương tự, nhưng ít cụ thể hơn về tính thù địch).
- Shark repellent: "thuốc đuổi cá mập" (thuật ngữ không chính thức, dùng để chỉ các biện pháp chống thâu tóm thù địch).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "anti-takeover defense" vì đây là danh từ ghép kỹ thuật.)
Thành ngữ liên quan
- Poison pill: "viên thuốc độc" (một loại anti-takeover defense phổ biến, làm cho việc thâu tóm trở nên đắt đỏ hoặc bất lợi cho bên thâu tóm).
- The company activated a poison pill as an anti-takeover defense to prevent the hostile takeover. (Công ty đã kích hoạt một viên thuốc độc như một biện pháp chống thâu tóm thù địch để ngăn chặn việc thâu tóm thù địch.)
- White knight: "hiệp sĩ trắng" (một công ty thân thiện được mời mua lại công ty mục tiêu để thay thế bên thâu tóm thù địch, đôi khi được coi là một dạng anti-takeover defense).
- The target company sought a white knight as an anti-takeover defense against the hostile bidder. (Công ty mục tiêu đã tìm kiếm một hiệp sĩ trắng như một biện pháp chống thâu tóm thù địch chống lại bên đấu thầu thù địch.)